bản án

Học thuật
Thân thiện
bản án

Tòa án tuyên bản án cho bị cáo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyết định bằng văn bản của tòa án sau khi xét xử một vụ án: Đây văn bản chính thức, hiệu lực pháp lý, thể hiện kết quả của một phiên tòa, trong đó tuyên bố bị cáo tội hay vô tội quyết định hình phạt (nếu ) hoặc biện pháp xử lý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tòa án đã tuyên đọc bản án sơ thẩm vào chiều nay. (Tòa án đã công bố quyết định xét xử lần đầu vào chiều nay.)
    • Bản án cuối cùng của tòa phúc thẩm mười năm . (Quyết định chính thức cuối cùng của tòa xét xử cấp trên hình phạt mười năm giam.)
    • Luật sư cho rằng bản án này quá nặng sẽ kháng cáo. (Luật sư nhận định rằng quyết định xử phạt này quá nghiêm khắc sẽ đề nghị xét xử lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bản án được đưa ra" / "Tuyên bản án": Chỉ hành động chính thức công bố quyết định của tòa án.
    • Sau ba ngày nghị án, hội đồng xét xử đã tuyên bản án. (Sau ba ngày thảo luận, nhóm thẩm phán đã chính thức công bố quyết định.)
  • "Bản án hiệu lực pháp luật": Chỉ quyết định của tòa án đã chính thức hiệu lực thi hành, không còn khả năng kháng cáo theo thủ tục thông thường.
    • Sau khi hết thời hạn kháng cáo, bản án sẽ chính thức hiệu lực pháp luật. (Sau khi thời gian cho phép khiếu nại kết thúc, quyết định của tòa sẽ bắt đầu được thực thi.)
Biến thể từ liên quan
  • Án (danh từ): Thường dùng trong các từ ghép chỉ vụ kiện, quyết định xét xử (như "vụ án", "xử án", "tuyên án"). Nghĩa gốc chỉ việc xét xử.
  • Phán quyết (danh từ): Quyết định, lời tuyên bố tính phán xét của thẩm phán hoặc tòa án. Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh trang trọng.
  • Quyết định của tòa án (cụm danh từ): Cách diễn đạt rộng hơn, bao gồm cả các loại văn bản quyết định khác của tòa án, không chỉ riêng "bản án" sau khi xét xử.
Từ đồng nghĩa
  • Phán quyết: Lời tuyên bố, quyết định sau khi xem xét, phán xét (thường dùng trong pháp lý).
  • Lời tuyên án: Cách gọi nhấn mạnh vào nội dung được công bố bằng lời nói tại phiên tòa, có thể một phần của "bản án" bằng văn bản.
Các cụm từ liên quan
  • Thi hành bản án: Thực hiện, tiến hành những đã được quy định trong quyết định của tòa án.
    • Cơ quan thi hành án trách nhiệm đảm bảo việc thi hành bản án. (Cơ quan chức năng nhiệm vụ bảo đảm quyết định của tòa được thực thi.)
  • Kháng cáo bản án: Làm đơn đề nghị một tòa án cấp trên xét xử lại vụ án cho rằng bản án chưa đúng.
    • Bị cáo đã quyết định kháng cáo toàn bộ bản án. (Người bị kết án đã quyết định đề nghị xét xử lại toàn bộ quyết định của tòa.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bản án tử hình": Cụm từ cố định chỉ bản án với hình phạt cao nhất là tước đoạt mạng sống của bị cáo.
    • Bản án tử hình hiện nay chỉ áp dụng cho những tội đặc biệt nghiêm trọng. (Quyết định xử tử hiện nay chỉ được dùng cho những tội phạm cực kỳ nghiêm trọng.)
  • "Bản án treo": Cụm từ chỉ một loại hình phạt trong đó bản án điều kiện không phải chấp hành ngay tại trại giam nếu phạm nhân không vi phạm các điều kiện do tòa án đặt ra trong thời gian thử thách.
    • Anh ta may mắn nhận được bản án treo với ba năm thử thách. (Anh ta may mắn được hưởng quyết định cho hưởng án treo với ba năm theo dõi.)
bản án

Tòa án tuyên bản án cho bị cáo.

  1. d. Quyết định bằng văn bản của toà án sau khi xét xử vụ án.

Từ gần giống

Từ chứa "bản án"